Camera Nisoka NS 05520TB – Dòng Camera Số 1 Nhật Bản
I: Giới Thiệu Camera Nisoka NS 05520TB
Camera Nisoka NS 05520TB là dòng sản phẩm Camera Nisoka HD TVI, có độ phân giải HD 1080P@25fps đường dây tín hiệu Analog. Sản phẩm của Nisoka Technology – Một nhà cung cấp giải pháp giám sát an ninh Hàng đầu Nhật Bản
Camera Nisoka NS 05520TB lắp đặt bên trong hoặc ngoài trời, rất tiện lợi cho các công trình như gia đình, văn phòng, cửa hàng …
Camera Nisoka NS 05520TB với phiên bản mới đã được nâng lên với nhiều tính năng ưu việt (All in one) tương thích với tất cả đầu ghi hình CVI, AHD, TVI, ANALOG. Phiên bản mới Camera Nisoka NS 05520TB còn được cải thiện thêm công nghệ Hồng ngoại mới với đèn hồng ngoại Micro Led mới tăng cường độ ánh sáng lên gấp hai lần, khả năng tiêu thụ điện năng bằng 50% và đặc biệt nhiệt độ ra cực thấp làm tăng tuổi thọ Camera Nisoka NS 05520TB Lên nhiều lần, cho ra được hình ảnh sáng đẹp hơn vào ban đêm
II: Tính Năng Camera Nisoka NS 05520TB
Độ phân giải 1280×720, hỗ trợ VGA, HDMI, xem đồng thời 4 kênh. 4 kênh video/1 kênh audio 1 đầu ra VGA, 1 đầu ra HDMI, 1 đầu ra audio, hỗ trợ 1 ổ HDD dung lượng tối đa 6TB, giám sát qua mạng, qua điện thoại dễ dàng, giá rẻ, chất lượng tốt. Miễn phí 1 host chính hãng trọn đời sản phẩm.
- 👉 Cảm biến 2.MP CMOS image sensor
- 👉 Độ phân giải: 1080p@25fps Ι 1920(H)x1080(V)
- 👉 Ống kính: 3.6mm (đặt hàng 2.8/6mm)
- 👉 Hồng ngoại 30m
- 👉 Giảm nhiều KTS
- 👉(-IR): Tiêu chuẩn IP67;(-IRP); Vỏ Nhựa,Hợp Kim
- 👉 Nguồn Cấp: 12V
- 👉 Kích thước: © 81,6mm x 226 mm
III Thông Số Kỹ Thuật Camera Nisoka NS 05520TB
| Model | NS 05520TB | |
| Camera | ||
| Cảm biến ảnh | 1/4″ 2Megapixel CMOS | |
| Điểm ảnh hiệu quả | 1280(H)×720(V) | |
| Electronic Shutter | 1/50s~1/100,000s | |
| Tỉ lệ khung hình video | 25fps@1080P | |
| Tính năng, đặc điểm | ||
| Max. IR LEDs Length | 30m, Smart IR | |
| Ngày/đêm | Auto(ICR)/Color/B/W | |
| Thay đổi đèn nền | DWDR | |
| Noise Reduction | 2D | |
| OSD Menu | Support | |
| Lens | ||
| Độ dài tiêu cự | 3.6mm (2.8mm optional) | |
| Góc nhìn | H: 60° (83.4°) | |
| Loại gắn kết | M12 | |
| Chung | ||
| Power Supply | DC12V±25% | |
| Power Consumption | Max 2.8W | |
| Working Environment | -40°C~+60°C / Less than 95%RH (no condensation) | |
| Transmission Distance | Over 800m via 75-3 coaxial cable | |
| Tiêu Chuẩn | IP67 | |
| Dimensions(W×D×H) | F70mm×154mm | |
| Cân nặng | 0.2kg | |
| Chất liệu | Nhựa, Hợp Kim | |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.